LỊCH SỬ ĐỊA PHƯƠNG
GIAI ĐOẠN 3: KHAI KHẨN VÀ THIẾT LẬP TRẤN BIÊN
TỔNG QUAN GIAI ĐOẠN
Vào thế kỷ XVII, do cuộc tranh chấp giữa hai tập đoàn phong kiến Trịnh – Nguyễn ở Đàng Trong và Đàng Ngoài, nhiều lưu dân từ vùng Thuận Hóa, Quảng Nam (miền Trung) đã rời bỏ quê hương để tìm vùng đất mới. Đồng Nai với vùng đất màu mỡ, phì nhiêu đã trở thành điểm dừng chân lý tưởng thu hút mạnh mẽ dòng người di cư này.
Địa bàn khai phá: Điểm dừng chân đầu tiên là vùng Mỗi Xuy (nay thuộc Bà Rịa – Vũng Tàu), sau đó tiến dần vào các vùng Bàn Lân, Bến Gỗ, Bến Cá, An Hòa, Long Thành, Cù lao Phố....
Đặc điểm: Đây là quá trình khai hoang bền bỉ từ những khu đất cao ráo, ít cỏ rậm tiến dần đến việc chinh phục rừng sâu.
MỤC
DẤU CHÂN LỊCH SỬ
Giai đoạn này đánh dấu sự chuyển mình từ vùng đất hoang sơ thành đơn vị hành chính chính thức của Đại Việt:
Năm 1679: Chúa Nguyễn cho phép tướng Trần Thượng Xuyên cùng đoàn quân sĩ và gia quyến người Hoa đến tị nạn và định cư tại vùng Bàn Lân (Biên Hòa ngày nay). Họ đã góp công lớn trong việc mở mang thương mại và khai khẩn đất đai.
Năm 1698: Một dấu mốc lịch sử trọng đại khi chúa Nguyễn cử Lễ Thành Hầu Nguyễn Hữu Cảnh vào kinh lược phương Nam.
Thiết lập phủ Gia Định với hai huyện đầu tiên: huyện Phước Long (xứ Đồng Nai) và huyện Tân Bình (xứ Sài Gòn).
Thành lập dinh Trấn Biên (Đồng Nai), chính thức khẳng định chủ quyền của nước Đại Việt trên vùng đất này.
Đơn vị hành chính: Bộ máy chính quyền được thiết lập từ cấp dinh, huyện xuống đến các xã, thôn, phường, ấp để quản lý dân cư.
MỤC
DI SẢN & CỔ VẬT
Việc xác lập chính quyền đi đôi với việc xây dựng các công trình văn hóa và tôn giáo làm nền tảng cho giáo dục và đời sống tâm linh:
Văn miếu Trấn Biên (1715): Được xây dựng dưới thời chúa Nguyễn Phúc Chu, đây là Văn miếu đầu tiên của cả vùng đất Nam Bộ, biểu tượng cho truyền thống hiếu học và trọng đạo của người dân Đồng Nai.
Chùa Đại Giác: Một trong những ngôi chùa cổ nổi tiếng tại Cù lao Phố, gắn liền với công cuộc khai phá và đời sống tâm linh của cư dân thời bấy giờ.
Đình Bình Kính: Nơi thờ Thành hoàng Nguyễn Hữu Cảnh, người có công lớn trong việc định danh hành chính cho vùng đất.
MỤC
ĐỜI SỐNG & VĂN HÓA
Đời sống cư dân Đồng Nai thế kỷ XVII – XVIII là sự hòa quyện giữa tính cách phóng khoáng của lưu dân và văn hóa bản địa:
Kinh tế: Nông nghiệp lúa nước đóng vai trò chủ đạo với sự xuất hiện của các đồn điền lớn. Ngoài ra, thương cảng Cù lao Phố đã trở thành trung tâm giao thương quốc tế sầm uất, nơi thu mua sản vật như gạo, lâm sản và bán đồ gia dụng, gạch ngói cho tàu buôn nước ngoài.
Nghề truyền thống: Nghề làm gốm (gốm Biên Hòa), dệt vải, đan lát phát triển mạnh mẽ phục vụ đời sống và xuất khẩu.
Văn hóa ứng xử: Cư dân mới luôn đề cao tinh thần đoàn kết, tương thân tương ái để cùng nhau chống chọi với thú dữ và thiên nhiên khắc nghiệt.
Tín ngưỡng: Sự phổ biến của đạo Phật, đạo Hồi (cư dân Hoa) cùng các tín ngưỡng dân gian như thờ cúng tổ tiên, lễ hội đình làng.