LỊCH SỬ ĐỊA PHƯƠNG

Giai đoạn 4: Đồng Nai dưới triều Nguyễn và cuộc đối đầu với thực dân Pháp

(Thế kỷ XIX – Đầu thế kỷ XX)
Banner

TỔNG QUAN GIAI ĐOẠN

Giai đoạn này đánh dấu những chuyển biến quan trọng về cả hành chính, kinh tế và vận mệnh dân tộc trên vùng đất Đồng Nai.

Chính trị & Hành chính: Từ năm 1802, dưới triều Nguyễn, bộ máy hành chính được củng cố. Dinh Trấn Biên được nâng cấp thành trấn Biên Hòa (1808) và sau đó là tỉnh Biên Hòa (1832) – một trong "Nam Kì lục tỉnh".

Kinh tế: Nông nghiệp giữ vai trò chủ đạo với các sản vật nổi tiếng như bưởi, mía, măng cụt. Nghề thủ công như đúc gang, rèn sắt và sản xuất đường mía phát triển mạnh. Thương cảng Cù lao Phố tuy không còn sầm uất như xưa nhưng vẫn là đầu mối thương mại quan trọng.

Bối cảnh lịch sử: Đây là thời kỳ đối đầu trực diện với thực dân Pháp từ năm 1858, dẫn đến việc tỉnh Biên Hòa rơi vào tay giặc vào cuối năm 1861.

MỤC
DẤU CHÂN LỊCH SỬ

Năm 1802: Nguyễn Ánh lên ngôi vua (Gia Long), Đồng Nai thuộc dinh Trấn Biên.

Năm 1832: Vua Minh Mạng đổi các trấn thành tỉnh, tỉnh Biên Hòa chính thức được thành lập (một trong Nam Kỳ lục tỉnh).

Ngày 18/12/1861: Thực dân Pháp tấn công và đánh chiếm thành Biên Hòa sau khi quân đội triều đình do Nguyễn Bá Nghi chỉ huy rút lui.

Ngày 26/12/1861: Lãnh binh Nguyễn Đức Ứng cùng 27 nghĩa sĩ hy sinh tại luỹ Kí Giang (Long Thành) khi chặn hậu quân Pháp.

Giai đoạn 1861 - 1865: Nhân dân Đồng Nai hưởng ứng khởi nghĩa Trương Định và Trương Quyền chống Pháp.

Ngày 12/4/1905: Cuộc khởi nghĩa của Đoàn Văn Cự tại căn cứ Bưng Kiệu (Tam Hòa) bị thực dân Pháp phát hiện và đàn áp, ông cùng 16 nghĩa binh hy sinh.

Năm 1916: Cuộc nổi dậy của Hội kín tại Trại Lâm Trung (Biên Hòa) đánh chiếm nhà tù.

MỤC
DI SẢN & CỔ VẬT

Thành cổ Biên Hòa (Thành Kèn): Xây dựng bằng đất dưới thời Gia Long và được vua Minh Mạng cho đắp lại bằng đá ong vào năm 1834. Đây là tòa thành cổ duy nhất ở Nam Bộ còn sót lại dấu tích.

Văn miếu Trấn Biên: Xây dựng từ năm 1715, được trùng tu lớn vào năm 1794 và 1852. Mặc dù bị Pháp phá hủy năm 1861, đây vẫn là biểu tượng văn hóa giáo dục lâu đời của Đồng Nai (đã phục dựng năm 2002).

Đền thờ và Mộ Nguyễn Hữu Cảnh: Di tích lịch sử văn hóa cấp quốc gia tại xã Hiệp Hòa (Cù lao Phố), nơi thờ vị khai quốc công thần có công xác lập chủ quyền vùng đất.

Mộ Lãnh binh Nguyễn Đức Ứng và 27 nghĩa sĩ: Tọa lạc tại huyện Long Thành, là minh chứng cho tinh thần quật cường chống Pháp thời kỳ đầu.

Đền thờ Đoàn Văn Cự và 16 nghĩa binh: Nơi tôn vinh các anh hùng trong cuộc khởi nghĩa Bưng Kiệu đầu thế kỷ XX.

MỤC
ĐỜI SỐNG & VĂN HÓA

Kinh tế: Đồng Nai nổi tiếng với các sản vật như bưởi Tân Triều, đường mía Phước Chánh, và nghề khai thác mỏ sắt. Đầu thế kỷ XX, các cơ sở công nghiệp hiện đại bắt đầu xuất hiện như Nhà máy cưa BIF (1907-1912).

Nghề Gốm Biên Hòa: Phát triển mạnh từ các lò gốm ở Tân Vạn vào cuối thế kỷ XIX. Năm 1903, Trường Mỹ nghệ thực hành Biên Hòa được thành lập, tạo nên dòng gốm mỹ nghệ kết hợp kỹ thuật phương Tây và hoa văn bản địa.

Tín ngưỡng - Tôn giáo: Phật giáo chiếm vị trí quan trọng với nhiều chùa cổ nổi tiếng (Đại Giác, Bửu Phong, Long Thiền). Công giáo cũng hình thành cộng đồng từ sớm tại Bến Gỗ.

Văn học: Giai đoạn này ghi dấu ấn với các tác phẩm của Trịnh Hoài Đức (Gia Định thành thông chí) mô tả chi tiết phong tục, địa lý vùng đất Trấn Biên xưa.

PHẦN CÂU HỎI